Language/Mandarin-chinese/Grammar/Common-and-Proper-Nouns/vi

From Polyglot Club WIKI
< Language‎ | Mandarin-chinese‎ | Grammar‎ | Common-and-Proper-Nouns
Revision as of 13:22, 13 May 2023 by Maintenance script (talk | contribs) (Quick edit)
(diff) ← Older revision | Latest revision (diff) | Newer revision → (diff)
Jump to navigation Jump to search
Rate this lesson:
0.00
(0 votes)

Chinese-Language-PolyglotClub.jpg
Tiếng Trung QuốcNgữ phápKhoá học 0 đến A1Danh từ chung và riêng

Chào mừng các bạn đến với bài học về Danh từ chung và riêng trong tiếng Trung Quốc. Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các loại danh từ khác nhau, với các quy tắc về viết và phát âm, cùng với các ví dụ phổ biến.

Các loại Danh từ[edit | edit source]

Trong tiếng Trung Quốc, có hai loại danh từ chính: Danh từ chung và danh từ riêng.

Danh từ chung[edit | edit source]

Danh từ chung (普通名词 pǔtōng míngcí) là danh từ chỉ đối tượng chung chung, không đề cập đến cái gì cụ thể. Ví dụ:

  • 猫 (māo) - mèo
  • 椅子 (yǐzi) - ghế

Khi viết danh từ chung trong tiếng Trung Quốc, không cần viết hoa chữ cái đầu tiên.

Danh từ riêng[edit | edit source]

Danh từ riêng (专有名词 zhuānyǒu míngcí) là danh từ chỉ đối tượng cụ thể, ví dụ như tên riêng của một người hoặc địa danh. Ví dụ:

  • 张三 (Zhāng Sān) - Trương Tam
  • 北京 (Běijīng) - Bắc Kinh

Khi viết danh từ riêng trong tiếng Trung Quốc, ta cần viết hoa chữ cái đầu tiên.

Quy tắc viết và phát âm[edit | edit source]

Khi viết danh từ chung và danh từ riêng trong tiếng Trung Quốc, ta cần tuân thủ các quy tắc sau:

  • Viết hoa chữ cái đầu tiên cho danh từ riêng, không viết hoa chữ cái đầu tiên cho danh từ chung.
  • Tuân thủ thứ tự phát âm theo nguyên tắc Từ đầu đến cuối (从头到尾 cónɡtóu dàowěi).

Dưới đây là một số ví dụ về phát âm và viết trong tiếng Trung Quốc:

Tiếng Trung Quốc Phát âm Tiếng Việt
猫 (māo) /mao/ mèo
椅子 (yǐzi) /i tsi/ ghế
张三 (Zhāng Sān) /ʈʂɑŋ sɑn/ Trương Tam
北京 (Běijīng) /pei ʨiŋ/ Bắc Kinh

Ví dụ[edit | edit source]

Dưới đây là một số ví dụ về danh từ chung và danh từ riêng trong tiếng Trung Quốc:

  • Danh từ chung: 书 (shū) - sách
  • Danh từ riêng: 王小明 (Wáng Xiǎomíng) - Vương Tiểu Minh
  • Danh từ chung: 车 (chē) - xe
  • Danh từ riêng: 上海 (Shànghǎi) - Thượng Hải
  • Danh từ chung: 食物 (shíwù) - thức ăn
  • Danh từ riêng: 李明 (Lǐ Míng) - Lý Minh
  • Danh từ chung: 电影 (diànyǐng) - phim
  • Danh từ riêng: 广州 (Guǎngzhōu) - Quảng Châu

Kết luận[edit | edit source]

Chúc mừng các bạn đã hoàn thành bài học về Danh từ chung và riêng trong tiếng Trung Quốc. Hy vọng rằng bài học này sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng danh từ trong tiếng Trung Quốc và cải thiện khả năng ngôn ngữ của mình.

Danh sách nội dung - Khóa học tiếng Trung Quốc - Từ 0 đến A1[edit source]


Bảng phiên âm Pinyin và các tone


Chào hỏi và các cụm từ cơ bản


Cấu trúc câu và thứ tự từ


Đời sống hàng ngày và các cụm từ cần thiết


Các lễ hội và truyền thống Trung Quốc


Động từ và cách sử dụng


Sở thích, thể thao và các hoạt động


Địa lý Trung Quốc và các địa điểm nổi tiếng


Danh từ và đại từ


Nghề nghiệp và đặc điểm tính cách


Nghệ thuật và thủ công truyền thống Trung Quốc


So sánh và cực đại hóa


Thành phố, quốc gia và điểm du lịch


Trung Quốc hiện đại và các sự kiện hiện tại


bài học khác[edit | edit source]


Contributors

Maintenance script


Create a new Lesson